Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot-and-mouth disease

/'futən'mauθdi'zi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot-and-mouth disease

/'futən'mauθdi'zi:z/

danh từ

  • (thú y học) sốt lở mồn long móng, sốt aptơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...