Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foot-board

//

* danh từ
  • bậc lên xuống (ở xe)
  • chỗ để chân (người lái xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...