foot-brake
/'futbreik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foot-brake
/'futbreik/
danh từ
- phanh chân (ô tô)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...