Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot-driven

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot-driven

//

* tính từ
  • dẫn động bằng chân; điều khiển bằng chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...