Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foot-driven

//

* tính từ
  • dẫn động bằng chân; điều khiển bằng chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...