Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foot-fault

/'futfɔ:lt/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...