foot-plate
/'futpleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foot-plate
/'futpleit/
danh từ
- bục của người lái xe và người đốt lò (đầu máy xe lửa)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...