foot-pound
/'fjtpajnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foot-pound
//
* danh từ- fút-paođơ (đơn vị lực hoặc công nâng một paođơ lên một fút)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of work equal to a force of one pound moving through a distance of one foot