Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot-pound

/'fjtpajnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot-pound

//

* danh từ
  • fút-paođơ (đơn vị lực hoặc công nâng một paođơ lên một fút)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of work equal to a force of one pound moving through a distance of one foot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...