Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot-slogger

/'fut,slɔgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot-slogger

/'fut,slɔgə/

danh từ (từ lóng)

  • lính bộ binh
  • người đi bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...