Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot-ton

/'fjt'tʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot-ton

//

* danh từ
  • fút-tấn (đơn vị lực hoặc công nâng 1 tấn lên cao 1 fút)
Định nghĩa tiếng Anh

n. 2240 foot-pounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...