football-player
/'futbɔ:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
football-player
/'futbɔ:lə/
-player) /'futbɔ:l,pleiə/danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng đá
Từ điển Anh–Việt
112.601 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...