Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

footboy

/'futbɔi/

danh từ

  • chú bé hầu, chú tiểu đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A page; an attendant in livery; a lackey.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...