footless
/'futlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footless
/'futlis/
nội động từ
- không có chân
Định nghĩa tiếng Anh
a. having no feet or analogous appendages
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having no feet or analogous appendages
Đang tải...