Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footlights

/'futlaits/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footlights

/'futlaits/

danh từ số nhiều (sân khấu)

  • dã đèn chiếu trước sân khấu
  • nghề sân khấu

thành ngữ

  1. to appear before the footlights
    • lên sân khấu, trở thành diễn viên
  2. to get across the footlights
    • (xem) get
Định nghĩa tiếng Anh

n theater light at the front of a stage that illuminate the set and actors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...