Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footling

/'fu:tliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footling

/'fu:tliɳ/

tính từ

  • dớ dẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v be about v act foolishly, as by talking nonsense s (informal) small and of little importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...