Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27582

footloose

//

* tính từ
  • footloose and fancy-free:tự do hành động theo ý chí cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. free to go or do as one pleases

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...