Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footloose

/'futlu:s/ phổ biến #27582
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footloose

//

* tính từ
  • footloose and fancy-free:tự do hành động theo ý chí cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. free to go or do as one pleases

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...