Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footsie

/'futsi/ phổ biến #43710
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footsie

//

  • (Econ) Tên gọi thông dụng của CHỈ SỐ CỔ PHIẾU FT-SE 100.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...