Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footsore

/'futsɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footsore

/'futsɔ:/

tính từ

  • đau chân, sưng chân
Định nghĩa tiếng Anh

s. having sore or tired feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...