footsure
/'futʃuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footsure
/'futʃuə/
tính từ
- vững chân, chắc chân
Định nghĩa tiếng Anh
s not liable to stumble or fall
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not liable to stumble or fall
Đang tải...