footwear
/'fjtweә(r)/ Collins ★ phổ biến #14384
Nghĩa thường dùng
giày dép
danh từ
“The store specializes in high-quality footwear.”Cửa hàng chuyên về giày dép chất lượng cao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footwear
//
- Cách viết khác : footgear
Định nghĩa tiếng Anh
n. clothing worn on a person's feet n. covering for a person's feet