Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footy

/'futi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footy

//

* tính từ
  • (phương ngữ) không có giá trị; tồi tàn; không đáng đếm xỉa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having foots, or settlings; as, footy oil, molasses, etc. a. Poor; mean.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...