Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foozle

/'fu:zl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foozle

/'fu:zl/

danh từ

  • (từ lóng) sự thất bại
  • (từ lóng) cú đánh hỏng (đánh gôn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người vụng về, người ngu độn

ngoại động từ

  • (từ lóng) làm hỏng, làm ẩu
  • (từ lóng) đánh bóng (đánh gôn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...