Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

for the recipe

cụm từ

  • cho công thức nấu ăn
    • buy ingredients for the recipe: mua nguyên liệu cho công thức
    • follow the recipe: làm theo công thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...