Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foraminated

/fə'ræminit/

tính từ

  • có lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having small opening, or foramina.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...