Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foraminiferal

/fә,ræmi'nifәrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foraminiferal

//

* tính từ
  • có vỏ lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...