Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10224

foray

/'fɔrei/

danh từ

  • sự cướp phá, sự đánh phá, sự đốt phá, sự đột nhập
    • to make (go on) a foray: cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập

động từ

  • cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden short attack\nn. an initial attempt (especially outside your usual areas of competence)\nv. briefly enter enemy territory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...