Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forbade

/fə'bid/

ngoại động từ forbad, forbade, forbidden

  • cấm, ngăn cấm
    • smoking strictly forbidden: tuyệt đối cấm hút thuốc lá
    • I am forbidden tobacco: tôi bị cấm hút thuốc lá
    • to forbid someone wine: cấm không cho ai uống rượu
    • to the house: cấm cửa
    • time forbids: thời gian không cho phép

thành ngữ

  1. God (Heaven) forbid!
    • lạy trời đừng có chuyện đó
Định nghĩa tiếng Anh

v command against\nv keep from happening or arising; make impossible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...