Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22860

forbearance

/'fɔ:'beərəns/

danh từ

  • sự nhịn (không làm)
  • tính chịu đựng, tính kiên nhẫn

thành ngữ

  1. forbearance is no acquittance
    • (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a delay in enforcing rights or claims or privileges; refraining from acting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...