Từ điển Anh–Việt

112.512 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forbearance

/'fɔ:'beərəns/ GRE phổ biến #22860
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forbearance

/'fɔ:'beərəns/

danh từ

  • sự nhịn (không làm)
  • tính chịu đựng, tính kiên nhẫn

thành ngữ

  1. forbearance is no acquittance
    • (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a delay in enforcing rights or claims or privileges; refraining from acting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...