Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forbiddance

/fə'bidəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forbiddance

/fə'bidəns/

danh từ

  • sự cấm, sự ngăn cấm
Định nghĩa tiếng Anh

n an official prohibition or edict against something n the action of prohibiting or inhibiting or forbidding (or an instance thereof)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...