forby
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forby
/fə'bai/
giới từ & phó từ
- (Ê-cốt) ngoài ra
Định nghĩa tiếng Anh
adv. & prep. Near; hard by; along; past.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. & prep. Near; hard by; along; past.
Đang tải...