Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forby

/fə'bai/

giới từ & phó từ

  • (Ê-cốt) ngoài ra
Định nghĩa tiếng Anh

adv. & prep. Near; hard by; along; past.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...