force-land
/'fɔ:slænd/
động từ
- (hàng không) bắt buộc phải hạ cánh
Biến thể từ
force-landing hiện tại phân từ
force-landed quá khứ
force-lands ngôi 3 số ít
force-landed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a forced landing