force-land
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
force-land
/'fɔ:slænd/
động từ
- (hàng không) bắt buộc phải hạ cánh
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a forced landing
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. make a forced landing
Đang tải...