Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forced march

/'fɔ:st'mɑ:tʃ/

danh từ

  • (quân sự) cuộc hành quân cấp tốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...