Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10569

forcefully

//

* phó từ
  • mạnh mẽ, sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. with full force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...