Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forcible-feeble

/'fɔ:səbl,fi:bl/

tính từ

  • diễu võ dương oai để che dấu sự yếu hèn, già trái non hột
Định nghĩa tiếng Anh

a. Seemingly vigorous, but really weak or insipid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...