Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forcipate

/'fɔ:sipeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forcipate

/'fɔ:sipeit/

tính từ

  • hình kẹp
Định nghĩa tiếng Anh

a. shaped like a forceps; deeply forked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...