Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fordid

/fɔ:'du:/

ngoại động từ fordid, fordone

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tàn phá, phá huỷ
  • giết, khử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...