Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fordone

/fɔ:'dʌn/

động tính từ quá khứ của fordo

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lả, kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

a. Undone; ruined.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...