fore-cabin
/'fɔ:,kwbin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fore-cabin
/'fɔ:,kwbin/
danh từ
- buồng ở phía trước tàu (cho hành khách hạng nhì)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...