Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fore-runner

/fɔ:'rʌnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fore-runner

/fɔ:'rʌnə/

danh từ

  • người đi trước, người đi tiền trạn
  • điềm báo hiệu, điềm báo trước
    • swallows, the fore-runners of spring: chim nhạn, điềm báo trước mùa xuân sắp đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...