Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fore-topsail

/fɔ:'tɔpseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fore-topsail

//

* danh từ
  • buồm ở cột buồm mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the topsail on a foremast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...