Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forebody

/'fɔ:,bɔdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forebody

//

* danh từ
  • (hàng hải) phần thân tàu phía mũi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...