foredoom
/fɔ:'du:m/
ngoại động từ
- kết tội trước, phán quyết trước
Biến thể từ
foredooming hiện tại phân từ
foredoomed quá khứ
foredooms ngôi 3 số ít
foredoomed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. doom beforehand