Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foredoom

/fɔ:'du:m/

ngoại động từ

  • kết tội trước, phán quyết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. doom beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...