foreface
/'fɔ:,feis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreface
//
- dnh từ
- phần mặt từ mắt trở xuống (động vật bốn chân)
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...