forefeel
/fɔ:'fi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forefeel
//
* ngoại động từ- có dự cảm trước; có linh cảm trước
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To feel beforehand; to have a presentiment of.