Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forefeel

/fɔ:'fi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forefeel

//

* ngoại động từ
  • có dự cảm trước; có linh cảm trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To feel beforehand; to have a presentiment of.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...