Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8815

forefront

/'fɔ:frʌnt/

danh từ

  • hàng đầu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • in the forefront of the battle: ở hàng đầu trận chiến đấu
  • mặt trước (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part in the front or nearest the viewer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...