Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foregift

/'fɔ:gift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foregift

/'fɔ:gift/

danh từ

  • (pháp lý) tiền chồng (để làm hợp đồng thuê nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A premium paid by / lessee when taking his lease.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...