Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foregift

/'fɔ:gift/

danh từ

  • (pháp lý) tiền chồng (để làm hợp đồng thuê nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A premium paid by / lessee when taking his lease.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...