foregift
/'fɔ:gift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foregift
/'fɔ:gift/
danh từ
- (pháp lý) tiền chồng (để làm hợp đồng thuê nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A premium paid by / lessee when taking his lease.