Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foregoer

/fɔ:'gouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foregoer

/fɔ:'gouə/

danh từ

  • người đi trước, bậc tiền bối
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who goes before another; a predecessor; hence, an ancestor' a progenitor. n. A purveyor of the king; -- so called, formerly, from going before to provide for his household. n. One who forbears to enjoy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...