Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foregut

/'fɔ:^ʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foregut

//

* danh từ
  • ruột trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The anterior part of the alimentary canal, from the mouth to the intestine, o/ to the entrance of the bile duct.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...