Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forehanded

/fɔ:'hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forehanded

/fɔ:'hændid/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước, sãn sàng đối phó (với mọi tình huống)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khá giả, dư dật
  • cần kiệm, căn cơ, biết lo xa
  • (thể dục,thể thao) thuận tay phải (quần vợt)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having provided for the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...