Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreign letter-paper

/'fɔrin'letə,peipə/

danh từ

  • giấy viết thư mỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...