Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreign letter-paper

/'fɔrin'letə,peipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreign letter-paper

/'fɔrin'letə,peipə/

danh từ

  • giấy viết thư mỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...