Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreign-born

/'fɔrin'bɔ:n/

tính từ

  • sinh ở nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

s. of persons born in another area or country than that lived in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...